HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE
LEARN ENGLISH ONLINE ONE-ON-ONE WITH NATIVE TEACHERS

Tính từ trong Tiếng Anh-Vị trí, dấu hiệu nhận biết

Wednesday, April 1, 2020

Tính từ trong tiếng Anh thường có vai trò giúp bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh hơn về tính chất, hiện tượng của danh từ hay đại từ được nhắc tới trong câu. Đây là kiến thức rất quan trọng mà các bạn cần nắm vững để hiểu tính từ trong câu ở vị trí nào cũng như cách hình thành sử dụng tính từ đúng.

tinh tu truong tieng anh

1. Định nghĩa

Tính từ (adjective, viết tắt là adj) là có vai trò giúp bổ trợ cho danh từ hoặc đại từ, nó giúp miêu tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng mà danh từ đó đại diện.

Tính từ giúp trả lời cho các câu hỏi:

  • “Which?”: Cái nào?
  • “What kind?”: Loại gì?
  • “How many?”: Bao nhiêu?

Ví dụ:

The beautiful girl is riding her bike.” – Cô gái xinh đẹp đang đi xe đạp của cô ấy.

“Beautiful” – xinh đẹp (adj) ám chỉ cô gái mà người viết muốn nói đến và trả lời cho câu hỏi “Which girl?”

2. Vị trị của tính từ

2.1. Vị trí trước danh từ: bổ nghĩa, cung cấp nhiều chi tiết hơn cho danh từ.

Ví dụ:

“I ate a meal.” Trong đó “meal” – bữa ăn là danh từ, người đọc không thể biết được bữa ăn đó là gì, như thế nào?

Khi thêm tính từ: “I ate an enormous meal.” Thì ở đây “enormous”-  khổng lồ, to lớn là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “meal” để thể hiện được đây là một bữa tiệc rất lớn, hoành tráng. Vậy khi sử dụng tính từ, người viết muốn làm cho người đọc hiểu được rõ và sâu hơn những sự vật, sự việc  mà họ muốn nói đến.

2.2. Sau động từ liên kết

Tobe: thì, là, ở

He is so cool

Seem: có vẻ, dường như

You seem determined.

Appear: trình diện, ra mắt

The streets appear deserted.

Feel: cảm thấy

I feel full

Taste: nếm trải, thưởng thức

Kisses taste sweet.

 Look: thấy, trông

The woman looked angry to us.

Sound : nghe thấy

that  sounds great !

Smell: ngửi, cảm thấy

Roses smell sweet

3. Dấu hiệu nhận biết tính từ trong tiếng Anh

Căn cứ vào các hậu tố sau, các bạn có thể nhận biết được tính từ

Hậu tố thường gặp

Ví dụ

– al

national, cultural…

– ful

beautiful, careful, useful,peaceful…

– ive

active, attractive ,impressive…

– able

comfortable, miserable…

– ous

dangerous, serious, humorous, famous…

– cult

difficult…

– ish

selfish, childish…

– ed

bored, interested, excited…

– ing

interesting, relaxing, exciting, boring,…

– ly

daily, monthly, friendly, healthy, lovely,…

 

4. Tính từ với đuôi -ing và -ed

Đây là loại tính từ miêu tả, và cũng gây ra rất nhiều khó khăn trong quá trình làm bài tập ngữ pháp của nhiều người vì rất hay xảy ra sự nhẫm lẫn trong cách sử dụng.

– Tính từ kết thúc bằng đuôi “-ed” diễn tả cảm xúc khi người nói muốn thể hiện cảm xúc của mình về một sự vật, hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

I was very bored in the maths lesson. I almost fell asleep. 

Tôi rất chán trong tiết học Toán. Tôi toàn cảm thấy buồn ngủ thôi.

He was surprised to see Helen. She’d told him she was going to Australia. 

Anh ấy rất ngạc nhiên khi nhìn thấy Helen. Cô ấy nói với anh rằng sẽ đi đến Australia

Feeling tired and depressed, he went to bed.

Cảm thấy mệt mỏi và thất vọng, anh ấy đã đi ngủ.

– Tính từ kết thúc bằng đuôi “-ing” để diễn tả thứ gì đó khiến cho bạn cảm thấy như thế nào.

Ví dụ:

Have you seen that film? It’s absolutely terrifying. 

Bạn xem phim đấy chưa? Nó thật sự kinh khủng.

I can’t eat this! It’s disgusting! What is it?

Tôi không thể ăn cái này! Thật kinh tởm! Cái gì đấy?

A boring lesson makes me feel bored.

Một tiết học nhàm chán khiến tôi cảm thấy chán chường.

(*) Một số cặp tính từ tận cùng bằng –ing và –ed:

Embarrassing – embarrassed

Fascinating – fascinated

Disgusting – disgusted

Exciting – excited

Amusing – amused

Terrifying – terrified

Worrying – worried

Exhausting – exhausted

Astonishing – astonished

Shocking – shocked

Confusing – confused

Frightening – frightened

5. Thứ tự của tính từ trong câu

Như cấu trúc bên trên chúng ta sử dụng Adj (Tính từ) + Noun (danh từ) để diễn tả tính chất của sự vật, hiện tượng. Với một tính từ thì chúng ta rất dễ dàng sử dụng, nhưng khi một danh từ cần hai, ba, bốn tính từ để diễn tả thì chúng ta cần sắp xếp trật tự các tính từ để có một cấu trúc hoàn chỉnh nhất. Thứ tự sắp xếp tính từ theo quy tắc OSASCOMP dưới đây:

1

2

3

4

5

6

7

8

9

General

opinion

Specific

opinion

Size

Age

Shape

Colour

Nationality/

origin

Material

Purpose

Tính từ chỉ quan điểm, ý kiến một cách chung chung

Tính từ chỉ quan điểm, ý kiến một cách cụ thể

Tính từ chỉ kích cỡ

Tính từ chỉ tuổi tác

Tính từ chỉ hình dạng

Tính từ màu sắc

Tính từ chỉ quốc tịch, nguồn gốc

Tính từ chất liệu

Tính từ chỉ mục đích, tác dụng

Tính từ được sắp xếp theo công thức OSASCOMP

O – S – A – S– C – O – M – P

( Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose)

+ Opinion: là các tính từ chỉ quan điểm, ý kiến một cách cụ thể. Ex: Delicious, tasty, friendly, beautiful, interested…

+ Size: là các tính từ chỉ kích cỡ. Ex: tall, big, flat, long, short, triangle, round…

+ Age: các tính từ chỉ tuổi thọ. Ex: old,young, new, modern...

+ Color là các tính từ chỉ màu sắc: Ex: black, navy blue, violet, magenta, pastel…

+ Origin: tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ex: Japanese, American, France…

+ Material: chỉ chất liệu. Ex: glass, metal, plastic, leather, ivory…

Ví dụ:

– a nice handsome young man: Một người đàn ông tốt bụng, đẹp trai và rất trẻ

– a big black American car: Một chiếc ô tô lớn màu đen của Mỹ

– a lovely small black cat. : Một chú mèo đen, nhỏ, đáng yêu

6. Tính từ trong so sánh hơn và so sánh nhất

6.1. Tính từ ngắn (đơn âm)

Đối với tính từ ngắn (đơn âm), ta thêm đuôi –er đối với so sánh hơn và đuôi –est đối với so sánh nhất. Nếu tính từ được hình thành từ phụ âm + nguyên âm đơn + phụ âm (không phải âm câm), phụ âm cuối cùng phải được nhân đôi trước khi thêm đuôi –er hoặc –est.

Tính từ

So sánh hơn

So sánh nhất

short

shorter

the shortest

long

longer

the longest

thick

thicker

the thickest

thin

thinner

the thinnest

 

6.2. Tính từ dài (có 2 âm tiết trở lên)

Đối với tính từ có 2 âm tiết, chúng ta chia thành 2 trường hợp:

  •  So sánh hơn thì thêm đuôi -er, so sánh nhất thì thêm đuôi –est với những từ có tận cùng là -y, -le, -ow. Những từ có đuôi tận cùng bằng –y thì phải đổi “y” thành “i” rồi sau đó mới thêm đuôi.
  •  So sánh hơn kém thì thêm more/ less trước tính từ, so sánh nhất thì thêm the most/ the least trước tính từ.

 

Tính từ

So sánh hơn

So sánh hơn nhất

busy

busier

the busiest

gentle

gentler

the gentlest

narrow

narrower

the narrowest

serious

more serious

the most serious

6.3. Tính từ có từ 3 âm tiết trở lên

Tính từ với ba hoặc nhiều âm tiết tạo thành sự so sánh bằng cách thêm more phía trước tính từ, và đặt most trước tính từ so sánh hơn nhất.

Tính từ

So sánh hơn

So sánh nhất

beautiful

more beautiful

the most beautiful

disappointing

more disappointing

the most disappointing

6.4. Trường hợp ngoại lệ

Tính từ

So sánh hơn

So sánh nhất

good

better

the best

bad

worse

the worst

far

further / farther

the furthest/ the farthest

little

less

the least

7. Bài tập

Sắp xếp các tính từ sau theo đúng trật tự mô tả trong câu.

1. a long face (thin)

2. big clouds (black)

3. a sunny day (lovely)

4. a wide avenue (long)

5. a metal box (black/ small)

6. a big cat (fat/ black)

7. a /an little village (old/ lovely)

8. long hair (black/ beautiful)

9. an /a old painting (interesting/ French)

10. an/ a enormous umbrella (red/ yellow)

 Đáp án

1. a long thin face

2. big black clouds

3.a lovely sunny day

4. a long wide avenue

5. a small black metal box

6. a big fat black cat

7. a lovely little old village

8. beautiful long black hair

9. an interesting old French painting

10. an enormous red and yellow umbrella

 

Các bạn nhớ luyện tập thường xuyên để không nhầm lẫn về thứ tự sắp xếp tính từ  trong Tiếng Anh nhé!

Để giúp bạn có thể giao tiếp thành thạo, bạn có thể tham khảo chương trình học Tiếng Anh giao tiếp online một thầy kèm một trò với giáo viên nước ngoài giúp bạn thành thạo phát âm và giao tiếp chuẩn bản xứ nha đăng kí tư vấn miễn phí tại đây

 

 
Leave your comment