HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE
LEARN ENGLISH ONLINE ONE-ON-ONE WITH NATIVE TEACHERS

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense)-Cấu trúc và cách dùng.

Tuesday, May 5, 2020

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là một trong những thì quan trọng trong 12 thì cơ bản của cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh và được sử dụng khá nhiều trong công việc và cuộc sống trong môi trường ngoại ngữ. Tuy nhiên không phải tất cả những người học tiếng Anh đều nắm rõ về cấu trúc, cách sử dụng của thì này. Hãy cùng học tiếng anh giao tiếp online tìm hiểu về thì tương lai đơn này nhé! 

 thì tương lai đơn

1. Thì tương lai đơn là gì?

Thì tương lai đơn trong tiếng anh (Simple future tense) được dùng khi không có kế hoạch hay quyết định làm gì nào trước khi chúng ta nói. Chúng ta ra quyết định tự phát tại thời điểm nói. Thường sử dụng thì tương lai đơn với động từ "to think "trước nó.

2. Cấu trúc thì tương lai đơn.

2.1 Câu khẳng định

 

Động từ tobe

Động từ thường

Cấu trúc

S + will +  be + N/Adj

S + will +  V(nguyên thể)

Lưu ý

will = ‘ll

Ví dụ

She‘ll be fine. (Cô ấy sẽ ổn thôi.)

- You will be mine soon (Anh sẽ sớm thuộc về em thôi.)

- I will always love you. (Em sẽ luôn luôn yêu anh.)

- No worries, I will take care of the children for you. (Đừng lo, em sẽ chăm sóc bọn trẻ giúp chị.)

 

 

 

2.2. Câu phủ định

 

Động từ tobe

Động từ thường

Cấu trúc

S + will not + be + N/Adj

S + will not + V(nguyên thể)

Lưu ý

will not = won’t

Ví dụ

– She won’t be happy if she cannot pass the entrance exam tomorrow. (Cô ấy sẽ không vui nếu cô ấy không vượt qua kỳ thi thi đầu vào ngày mai)

– We won’t be friends anymore. (Chúng ta sẽ không tiếp tục làm bạn nữa.)

– I won’t bring champagne to the party tonight. (Tớ sẽ không mang rượu Sâm-panh đến bữa tiệc tối nay đâu.)

– I won’t tell her the truth. (Tôi sẽ không nói với cô ấy sự thật.)

2.3. Câu nghi vấn

 

Động từ tobe

Động từ thường

Cấu trúc

Q: Will + S + be + ?

A: Yes, S + will

     No, S + won’t

Q: Will + S + V(nguyên thể)?

A: Yes, S + will.

      No, S + won’t.

Ví dụ

- Q: Will you be home tomorrow morning? (Sáng mai anh có ở nhà không?)

Yes, I     A: No, I won’t (Không, anh sẽ không có ở nhà)

- Q: Will he be the last person to leave the classroom? (Cậu ấy sẽ là người cuối cùng rời khỏi phòng học đúng không?)

  A: Yes, he will (Có, cậu ấy sẽ ở lại)

- Q: Will you come back? (Anh có quay lại không?)

  A: Yes, I will (Có, anh sẽ quay lại)

- Q: Will he go to the post office to take the parcel for you? (Cậu ta sẽ đến bưu điện để nhận bưu kiện cho em chứ?)

  A: No, he won’t (Không, cậu ấy sẽ không)

 

3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Trạng từ chỉ thời gian

– in + thời gian: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa)

– tomorrow: ngày mai

– Next day: ngày hôm tới

– Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Động từ chỉ khả năng sẽ xảy ra

– think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là

– perhaps: có lẽ

– probably: có lẽ

– Promise: hứa

thì tương lai đơn

4. Cách dùng thì tương lai đơn

4.1. Thì hiện tại đơn được dùng khi diễn tả quyết định có tại thời điểm nói

Ví dụ: 
A: I’m hungry.  (Tôi đói.) 
B: I will make you some noodles.  (Tôi sẽ làm cho bạn một ít mì.) 

4.2. Thì hiện tại đơn được dùng khi diễn tả những dự đoán nhưng không có cơ sở chắc chắn
(Sử dụng với động từ: think (nghĩ rằng), hope (hy vọng rằng), assume (cho rằng), believe (tin là), v.v.)

Ví dụ: 
- I think the Brazilian team will win.  (Tôi nghĩ rằng đội tuyển Brazil sẽ chiến thắng.)
- I hope it will snow tomorrow so that I can go skiing.  (Tôi hi vọng trời ngày mai sẽ có tuyết để tôi đi trượt tuyết.)

4.3. Thì hiện tại đơn được dùng khi diễn tả lời hứa
Ví dụ:
- I promise I will write to you every day.  (Tôi hứa tôi sẽ viết thư cho bạn mỗi ngày.)
- I will never tell anyone about this.  (Tôi sẽ không nói với ai về việc này.)

4.4. Thì hiện tại đơn được dùng khi diễn tả lời cảnh báo hoặc đe dọa.

Ví dụ:
- Be quiet or the teacher will be angry.  (Hãy trật tự đi, không cô giáo sẽ nổi giận đấy.)
- Stop talking, or I’ll send you out.  (Không nói chuyện nữa, nếu không tôi sẽ đuổi em ra khỏi lớp.)

4.5. Thì hiện tại đơn được dùng khi diễn tả một yêu cầu hay đề nghị giúp đỡ (câu hỏi phỏng đoán bắt đầu bằng Will you)

Ví dụ:
- Will you help me, please?  (Bạn có thể giúp tôi được không?) 
- Will you pass me the salt, please?  (Bạn có thể chuyển lọ muối cho tôi được không?)

4.6.Thì hiện tại đơn được dùng khi đề nghị giúp đỡ người khác (câu hỏi phỏng đoán bắt đầu bằng Shall I)

Ví dụ:
- Shall I carry the bags for you, Mom?  (Để con mang những chiếc túi này giúp mẹ nhé.) 
- Shall I get you something to eat?  (Tôi sẽ mang cho bạn thứ gì đó để ăn, được chứ?)

4.7.Thì hiện tại đơn được dùng khi đưa ra gợi ý (câu hỏi phỏng đoán bắt đầu bằng Shall we)

Ví dụ:
- Shall we play a board game?  (Chúng ta chơi một trò cờ bàn nhé?) 
- Shall we have Chinese food?  (Chúng ta ăn đồ ăn Trung Quốc nhé.)

4.8. Thì hiện tại đơn được dùng khi hỏi xin lời khuyên (What shall I do? hoặc What shall we do?)

Ví dụ:
- I have a fever. What shall I do?  (Tôi bị sốt rồi. Tôi phải làm gì bây giờ?) 
- We’re lost. What shall we do?  (Chúng ta bị lạc rồi. Chúng ta phải làm gì bây giờ?)

 

5. Bài tập thì tương lai đơn

Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

They (do) ……………… it for you tomorrow.

My father (call) ……………… you in 5 minutes.

We believe that she (recover) ………………from her illness soon.

I promise I (return) ……………… school on time.

If it rains, he (stay) ……………… at home.

6. Đáp án thì tương lai đơn

 

Câu

Đáp án

Phân tích đáp án

1

will do

Từ tín hiệu chỉ thời gian tomorrow

2

will call

Từ tín hiệu chỉ thời gian in five minutes

3

will recover

Từ tín hiệu chỉ quan điểm believe

4

will return

Từ tín hiệu lời hứa hẹn promise

5

will stay

Câu điều kiện loại 1

 

Hy vọng bài viết trên đây đã giúp các bạn hiểu rõ về thì tương lai đơn.

Chúc các bạn học tốt!

Để giúp bạn có thể giao tiếp thành thạo, bạn có thể tham khảo chương trình học Tiếng Anh giao tiếp online một thầy kèm một trò với giáo viên nước ngoài giúp bạn thành thạo phát âm và giao tiếp chuẩn bản xứ nha đăng kí tư vấn miễn phí tại đây

Leave your comment