HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE
LEARN ENGLISH ONLINE ONE-ON-ONE WITH NATIVE TEACHERS

Nhận biết các từ loại trong Tiếng Anh!

Wednesday, March 25, 2020

Nhận biết các từ loại trong tiếng Anh là kĩ năng vô cùng quan trọng và cần thiết cho tất cả những người học tiếng Anh, dù là trong bài kiểm tra hay khi viết, khi nói.Khi nắm vững được các từ loại trong tiếng Anh, bạn mới có thể tránh nhầm lẫn khi nói. Đặc biệt hơn, nắm chắc từ loại có thể giúp bạn dễ đạt điểm cao hơn trong các kì thi TOEIC, TOEFL, IELTS hoặc kì thi THPT.

Có 9 từ loại trong tiếng Anh:

từ loại trong tiếng anh
1. Danh từ (Nouns)
Danh từ là từ loại trong tiếng Anh chỉ tên người, đồ vật, sự việc hay địa điểm, nơi chốn. Danh từ trong tiếng Anh là Nouns, viết tắt (N).

Ví dụ: Ms. Giang, student, apple, London…

Trong một câu, danh từ thường được đặt ở những vị trí sau:

Thường đứng ở đầu câu làm chủ ngữ, sau trạng ngữ chỉ thời gian (nếu có).

Ví dụ: London is the capital of England.

Sau tính từ thường và tính từ sở hữu.

Ví dụ: Her mother is a good doctor.

Đóng vai trò tân ngữ, đứng sau động từ.

Ví dụ: I drink milk.

Đứng sau các mạo từ “a, an, the”, các đại từ chỉ định “this, that, these, those” hay các từ chỉ định lượng “a few, a little, some…”.

Ví dụ: They want some oranges.

Sau Enough trong cấu trúc “Enough + N + to do something”.

Ví dụ: My sister buys enough food for the weekend.

2. Đại từ (Pronouns)

Đại từ là những từ dùng thay thế cho danh từ, nhằm tránh lặp lại danh từ

Các loại đại từ:

Đại từ có thể được chia làm 8 loại như sau:

Đại từ nhân xưng (Personal pronoun)

Đại từ sở hữu (Possessive pronoun)

Đại từ phản thân (Reflexive pronoun)

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronoun)

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronoun)

Đại từ bất định (Indefinite pronoun)

Đại từ quan hệ (Relative pronoun)

Đại từ phân biệt (Distributive pronoun)

Ví dụ: - Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ:

I have passed the TOEIC test

Tôi đã vượt qua được bài thi TOEIC

- Đại từ nhân xưng làm tân ngữ:

Tom talks to me about him.

Tom kể với tôi về anh ấy.

3. Tính từ (Adjectives)

Tính từ là từ loại trong tiếng Anh chỉ tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng. Tính từ trong tiếng Anh là Adjective, viết tắt là (adj).

Ví dụ: beautiful, small, thin, strong…

Tính từ trong tiếng Anh thường nằm ở những vị trí sau trong câu:

  •   Nằm phía trước danh từ để biểu đạt tính chất.

Ví dụ: He is a strong man.

  •   Đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như “to be/ look/ seem/ so…”.

Ví dụ: Candy is so sweet.

  •   Đứng trước “enough”: S + tobe + adj + enough (for somebody) + to do something.

Ví dụ: He is tall enough to play basketball.

  •    Đứng sau “too”: S + động từ liên kết + too + adj + (for somebody) + to do something.

Ví dụ: She is too short to play volleyball.

  •  Trong cấu trúc: Động từ liên kết + so + adj + that + S + V

Ví dụ: It is so hot that we decided to stay at home.

  •   Sử dụng trong các câu so sánh. (Các tính từ dài đứng sau more, the most, less, as…as)

Ví dụ: She is as beautiful as her mother.

  •   Trong các câu cảm thán: How + adj + S + V, What + (a/an) + adj + N

Ví dụ: What a cute dog!

4. Động từ (Verbs) 

Động từ là từ loại trong tiếng Anh diễn tả hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Động từ trong tiếng Anh giúp xác định chủ từ đang làm hay chịu đựng điều gì.

Động từ trong tiếng Anh là verb, viết tắt (v).

Ví dụ: run, buy, walk, read, listen…

Vị trí của động từ tiếng Anh ở trong câu như sau:

  •   Đứng sau chủ ngữ.

Ví dụ: I read book.

  •    Đứng sau trạng từ chỉ tần suất (always, usually, sometimes…).

Ví dụ: He usually sleeps after dinner.

từ loại trong tiếng anh

5. Trạng từ (Adverbs)  

Trạng từ là từ loại trong tiếng Anh nêu ra trạng thái hay tình trạng. Là từ bổ sung ý nghĩa cho một động từ, một tính từ hay một trạng từ khác. Tương tự như tính từ, nó làm cho các từ mà nó bổ nghĩa rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn.
Trạng từ trong tiếng Anh là Adverb, viết tắt là (adv).

Ví dụ: recently, slowly, usually,…

Các vị trí trạng từ trong tiếng Anh ở trong câu như sau:

  •   Đứng trước động từ thường (đối với các trạng từ chỉ tần suất: often, sometimes…)

Ví dụ: I sometimes go to the restaurant.

  •   Trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ trong tiếng Anh.

Ví dụ: I often go to bed at 10 p.m.

  •   Trạng từ chỉ mức độ liên kết đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như “to be/ look/ seem/ so…” và trước tính từ.

Ví dụ: She is very beautiful.

  •   Đứng trước “enough”: V (thường) + adv + enough (for somebody) + to do something.

Ví dụ: He speaks slowly enough for his son do understand.

  •   Đứng sau “too”: S + động từ thường + too + adv.

Ví dụ: He writes too slowly.

  •   Trong cấu trúc: Động từ thường + so + adv + that + S + V

Ví dụ: An eats so fast that he has a stomachache.

  •   Trạng từ đứng ở cuối câu.

Ví dụ: My friend told me to run quickly.

  •   Trạng từ trong tiếng Anh cũng thường đứng một mình ở đầu câu, hoặc giữa câu, cách các thành phần khác trong câu bằng dấu phẩy.

Ví dụ: Yesterday, it was so hot.

6. Giới từ (Prepositions)

 Giới từ là từ loại trong tiếng Anh thường dùng với danh từ và đại từ hay chỉ mối tương quan giữa các từ này với những từ khác, thường là nhằm diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí. Giới từ trong tiếng Anh là Prepositions, viết tắt là (Pre).

Có nhiều giới từ quen thuộc mà chắc chắn bạn đã biết như: in, on, behind, at, up, for, with…

Đi sau giới từ thường là Object – Tân ngữ, Verb-ing, cụm danh từ,…

Trong câu, giới từ tiếng Anh thường ở các vị trí sau:

  •  Đứng sau động từ Tobe, trước danh từ.

Ví dụ: The cat is on the bed.

  •   Đứng sau động từ. Có thể liền sau động từ, hoặc bị một từ khác chen giữa.

Ví dụ: Pick up your pencil. She lives in Ha Noi.

  •    Đứng sau tính từ.

Ví dụ: The teacher is angry with students because they don’t do homework.

Một số loại giới từ thường gặp trong tiếng Anh:

Giới từ chỉ thời gian: at; on (đi với ngày); in (đi với tháng, năm, mùa, thế kỉ); before, after, during.

Giới từ chỉ nơi chốn: at, in, on, above, over.

Giới từ chỉ dịch chuyển: to, into, onto, from, across, round, around, about.

Giới từ chỉ thể cách: without, with, instead of, according to, in spite of.

Giới từ chỉ mục đích: so as to, for, to, in order to.

Giới từ chỉ nguyên do: through, by means of, owing to, thanks to, because of.

7. Liên từ (Conjunctions) 

Liên từ là từ vựng được sử dụng để liên kết hai từ, cụm từ hoặc liên kết hai mệnh đề lại với nhau.

Liên từ được chia làm ba loại: Liên từ kết hợp (coordinating conjunction), liên từ tương quan (correlative conjunction) và liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions)
Ví dụ:

They were upset because of the delay
They were upset because they were delayed.

Despite the rain, we enjoyed ourselves.
Although it rained, we enjoyed ourselves.

We stayed indoors during the storm.
We stayed indoors while the storm raged.

8. Thán từ (Interjections) 

Interjection (Thán từ) là những từ chỉ sự cảm thán như Oh!Um hoặc Ah!. Chúng không có giá trị thực sự về mặt ngữ pháp nhưng chúng ta sử dụng chúng khá thường xuyên, chủ yếu là trong văn nói. Thán từ thường đứng một mình và đôi khi theo sau bởi một dấu chấm than (!) khi viết.

Các thán từ như er và um cũng được xem là nhưng dấu hiệu chỉ sự do dự.

Ex: Hello! Oh! Ah!

9. Mạo từ (Articles)

Trong tiếng Anh, Mạo từ (article) được chia làm 2 loại: Mạo từ xác định (definite article) “The” và Mạo từ không xác định (Indefinite artcile) gồm “a, an”.

Ví dụ:

An umbrella, the boy, the school, a mouse, an apple, an hour.

  • I would like an apple.
  • He was sitting in a chair.
  • The whale is in danger of becoming extinct.

Có một điều quan trọng mà các bạn cần biết là cách xếp loại trên đây căn cứ vào chức năng ngữ pháp mà một từ đảm nhiệm trong câu.
Vì thế, có rất nhiều từ đảm nhiệm nhiều loại chức năng khác nhau và do đó, có thể được xếp vào nhiều từ loại khác nhau.

Xét các câu dưới đây:

(1) He came by a very fast train.
Anh ta đến bằng một chuyến xe lửa cực nhanh.

(2) Bill ran very fast.
Bill chạy rất nhanh.

(3) They are going to fast for three days; during that time they won’t eat anything.
Họ sắp nhịn ăn trong ba ngày; trong thời gian ấy họ sẽ không ăn gì cả.

(4) At the end of his three-day fast he will have a very light meal.
Vào cuối đợt ăn chay dài ba ngày của anh ta, anh ta sẽ dùng một bữa ăn thật nhẹ.

Trong câu (1) fast là một tính từ (adjective).

Trong câu (2) fast là một trạng từ (adverb).

Trong câu (3) fast là một động từ (verb).

Trong câu (4) fast là một danh từ (noun).

 

Các bạn nhớ luyện tập thường xuyên để không nhầm lẫn về các từ loại trong Tiếng Anh này nhé!

Để giúp bạn có thể giao tiếp thành thạo, bạn có thể tham khảo chương trình học Tiếng Anh giao tiếp online một thầy kèm một trò với giáo viên nước ngoài giúp bạn thành thạo phát âm và giao tiếp chuẩn bản xứ nha đăng kí tư vấn miễn phí tại đây

Leave your comment