HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE
LEARN ENGLISH ONLINE ONE-ON-ONE WITH NATIVE TEACHERS

Liên từ phụ thuộc trong Tiếng Anh-Subordinating conjunction

Thursday, April 23, 2020

Tiếp nối chuỗi bài học về liên từ, ở bài học trước chúng ta đã tìm hiểu về liên từ kết hợpliên từ tương quan.Trong bài học hôm nay, hãy cùng hoctienganhgiaotieponine.vn tìm hiểu về liên từ phụ thuộc nhé!

liên từ phụ thuộc trong tiếng anh

1. Chức năng của liên từ phụ thuộc

- Liên từ phụ thuộc(Subordinating conjunction) được sử dụng để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, gắn kết mệnh đề này với mệnh đề chính trong câu. Liên từ phụ thuộc giúp 2 mệnh đề có sự liên kết chặt chẽ hơn so với liên từ kết hợp.

Mệnh đề độc lập: It is raining hard.

Mệnh đề độc lập: We might get wet.

Thiếu liên kết khi sử dụng liên từ kết hợp:
It is raining hard - we might get wet.
→ Người đọc không biết được việc trời mua sẽ khiến họ bị ướt.

- 2 mệnh đề sẽ liên kết chặt chẽ hơn khi sử dụng liên từ phụ thuộc:
We might get wet because it is raining hard.
Because it is raining hard, we might get wet.

→ Người đọc có thể nhận biết được mối liên hệ nhân quả trong câu.

2. Các liên từ phụ thuộc:

2.1. Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian

- Các liên từ phụ thuộc chỉ thời gian có thể là:

Once

(Một khi)

 

Once you understand this problem, you will find no difficulty.

(Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.)

When

(Khi)

When she comes back, she will buy food.

(Khi cô ấy về, cô ấy sẽ mua thức ăn.)

As soon as

(Ngay sau khi)

As soon as I finish the homework, I will go to sleep.

(Ngay sau khi làm xong bài tập, tôi sẽ đi ngủ.)

While

(Khi/Trong khi)

While I was in China, I went out a lot.

(Khi tôi ở Trung Quốc, tôi đi chơi rất nhiều.)

By the time

(Tính cho tới lúc)

By the time I came home, everyone had slept.

(Khi  tôi về tới nhà, mọi người đã đi ngủ hết rồi.)

As

 (Khi)

Someone called me as I was taking a bath.

(Ai đó đã gọi tôi khi tôi đang tắm.)

Since

(Từ khi)

I have lived here since I was 10 years old.

(Tôi sống ở đây từ khi tôi 10 tuổi.)

Before

(Trước khi)

She had known the truth before I told her.

(Cô ấy đã biết sự thật trước khi tôi nói cho cô ấy.)

After

(Sau khi)

He came after the train had left.

(Anh ấy tới sau khi chuyến tàu rời đi.)

Till/Until

(Cho tới khi)

I will stay here till/until he comes back.

(Tôi sẽ ở lại đây cho tới khi anh ấy quay lại.)

During +N/V-ing (Trong suôt)

During my stay, I find him very naughty.

(Trong suốt thời gian tôi ở đây, tôi thấy thằng bé rất nghịch.)

Just as

(Ngay khi)

Just as he entered the house, he saw a thief.

(Ngay khi bước vào nhà, anh ta nhìn thấy một tên trộm.)

Whenever

(Bất cứ khi nào)

Whenever you are free, we will practice speaking English.

(Bất cứ khi nào bạn rảnh, chúng ta sẽ thực hành nói Tiếng Anh.)

No sooner ….than ….

(Vừa mới…. thì đã…)

No sooner had she gone out than he came.

(Cô ấy vừa đi ra ngoài thì anh ta tới.)

Hardly/Scarcely … when ….

(Vừa mới …thì đã…)

Hardly/Scarcely had she had a shower when the phone rang.

(Cô ấy vừa mới đi tắm thì điện thoại reo.)

 

2.2. Liên từ phụ thuộc chỉ nơi chốn

Where

(Ở đâu)

I don’t know where she lives.

(Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.)

Anywhere

(Bất cứ đâu)

I can go anywhere you like.

(Tôi có thể tới bất cứ nơi nào bạn muốn.)

Wherever

(Bất cứ đâu)

You can sit wherever you like.

(Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.)

 

liên từ phụ thuộc -subordinating conjunction

2.3. Liên từ phụ thuộc chỉ cách thức

-  As/ Just as: như là/ giống như là

Ví dụ:

He loves flowers as/just as women love. (Anh ấy thích hoa cũng như là phụ nữ thích hoa vậy.)

As if/As though: như thể là

Ví dụ:

He dresses as if/as though it were in winter even in the summer.

(Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)

2.4. Liên từ phụ thuộc chỉ lý do

- Because/Since/As: vì

- Now that/ In that/Seeing that: vì rằng                                + S+V

For: vì

Ví dụ:

- Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year. (Vì rằng giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi chỉ về thăm nhà được 1 năm 1 lần.)

- Because/since/as he is tired, he stays at home. (Vì anh ấy mệt, anh ấy ở nhà.)

- They cannot go out, for it rains heavily. (Họ không thể ra ngoài vì trời mưa to.)

+ Ngoài ra, ta còn có các liên từ có cách diễn đạt khác như:

- Because of/ Due to/ On account of + V-ing/N:

Ví dụ:

- Because of being tired, he didn’t go to the school. (Vì bị mệt, anh ta không đi học.)

- On account of a storm, the show is postponed. (Vì có bão, chương trình bị hoãn lại.)

2.5. Liên từ phụ thuộc chỉ kết quả

- So + Adj/Adv + that:                                            quá ……đến nỗi mà

  So + many/much/ (a) few/(a) little + N + that:

Ví dụ:

- He is so intelligent that he can do all the difficult exercises.(Anh ấy giỏi tới mức mà anh ấy có thể làm được tất cả những bài tập khó.)

- There are so many students that there are not enough chairs. (Có nhiều học sinh tới mức mà không có đủ ghế để ngồi.)

- Such + (a/an) + Adj + N + that: quá ….đến nỗi mà

It was such a cold day that I just want to stay at home. (Trời lạnh đến nỗi mà tôi chỉ muốn ở nhà.)

So: vì vậy

I don’t have any money, so I cannot buy a television. (Tôi không có tiền vì vậy tôi không thể mua được một cái ti vi.)

Một số trạng từ liên kết hay dùng với nghĩa tương tự:

- Therefore/Consequently/As a result/ As a consequence/ With the result that: vì vậy

I got up late, with the result that I missed my bus. (Tôi dậy muộn vì vậy tôi bị lỡ xe buýt.)

2.6. Liên từ phụ thuộc chỉ mục đích

- So that/ In order that: để mà

He learns English so that he can get a better job. (Anh ấy học Tiếng Anh để anh ấy có thể kiếm được công việc tốt.)

Lưu ý: Ngoài ra ta còn có thể dùng cấu trúc

So as (not) to / In order (not) to/ (not) to + V

 He works hard so that he can buy a new house.

 = He works hard so as to/in order to/to buy a new house.

(Anh ấy làm việc chăm chỉ để anh ấy có thể mua được một ngôi nhà mới.)

2.7. Liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ

- Though/Even though/ Although + S + V:  mặc dù

Although he is tired, he goes to work. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm.)

Although she is a beautiful girl, no one loves her.  (Mặc dù cô ấy rất xinh, không ai yêu cô ấy.)

 

- In spite of/Despite + Ving/N: mặc dù

In spite of his broken leg, he goes out. (Mặc dù chân anh ấy bị gãy, anh ấy vẫn đi chơi.)

Despite raining, they play soccer. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đá bóng.)

2.8. Liên từ phụ thuộc chỉ sự tương phản

-While/ Whereas: trong khi

Many people like meat, while/whereas others do not. (Có rất nhiều người thích thịt lợn trong khi nhiều người lại không.)

2.9. Liên từ phụ thuộc chỉ so sánh

- as….as: giống như

She sings as beautifully as her mother. (Cô ấy hát hay như mẹ cô ấy.)

than: so với

He runs faster than his friend. (Anh ấy chạy nhanh hơn bạn của anh ấy)

This watch is more expensive than that one. (Chiếc đồng hồ này đắt hơn chiếc đồng hồ kia.)

   Chú ý:

Ngoài liên từ, chúng ta cũng có thể dùng các trạng từ liên kết để nối các mệnh đề với  nhau:

Besides: bên cạnh đó

Consequently: do đó

Furthermore/Moreover: hơn nữa, vả lại

Hence: do đó

However/nevertheless/yet: tuy nhiên

3. Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ:

- Một số từ cũng được sử dụng để mở đầu cho mệnh đề phụ thuộc – những từ này được gọi là đại từ quan hệ(relative pronoun). Mặc dù đại từ quan hệ có hình thức và chức năng khá giống liên từ phụ thuộc nhưng hai loại từ này khác nhau.

- Các đại từ quan hệ gốc gồm ‘that’, ‘who’ và ‘which’. Tuy nhiên đại từ quan hệ có thể làm chủ ngữ của mệnh đề phụ thuộc trong khi liên từ phụ thuộc không thể đóng chức năng chủ ngữ trong mệnh đề. Liên từ phụ thuộc được theo sau bởi chủ ngữ của mệnh đề.

Ví dụ:

John is the guy who invited us for dinner last night. (who:chủ từ)

(John là gã đã mời chúng tôi tới bữa ăn tối qua)

We talked about the guy while they continued to eat dinner. (while: không phải chủ từ)

(Chúng tôi nói về gã mà chúng tôi gặp tối qua)

Chia sẻ với người thân bạn bè: Chia sẻ


4. Bài tập

Điền những từ trong bảng sau vào chỗ trống thích hợp

Although | Until | While | Because | As long as | Even if | So that

1. She has decided to move to Portland ___________ there are more opportunities for employment in that city.

2. You can borrow my car _____________ you agree to be very careful with it.

3. Our neighbor is going to buy a gun __________ she can protect herself from intruders who break into her apartment.

4. ___________ he can save a lot of money by taking the bus, Russ still drives his car into the city every day.

5. Ronald is going to finish his homework ____________ it takes him all night.

6. My daughter can't wait _____________ she gets her new bike.

7. Stay in the car ____________ I go into the store. I'll be right back.

8. It's a good idea to go to college for four years ___________ it's possible to get a good job without a degree.

9. _______________ he's overweight, Tony eats a lot of food before he goes to bed. That's not healthy.

10. Tim's parents will let him have his own car ______________ he pays for his own insurance and doesn't get into any trouble with it.

Đáp án

1. Because

2. As long as

3. So that

4. Although

5. Even if

6. Until

7. While

8. Even if

9. Although

10.As long as

 

Chúc các bạn học tốt nhé!

Để giúp bạn có thể giao tiếp thành thạo, bạn có thể tham khảo chương trình học Tiếng Anh giao tiếp online một thầy kèm một trò với giáo viên nước ngoài giúp bạn thành thạo phát âm và giao tiếp chuẩn bản xứ nha đăng kí tư vấn miễn phí tại đây

Leave your comment