HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE
LEARN ENGLISH ONLINE ONE-ON-ONE WITH NATIVE TEACHERS

Giới từ chỉ nơi chốn-địa điểm trong Tiếng Anh!

Monday, April 20, 2020

Đã bao giờ bạn không biết mình phải sử dụng giới từ nào trước một cụm từ chỉ nơi chốn- địa điểm hay thời gian chưa? Nếu có chắc hẳn là bạn nhầm lẫn giữa “in”, “on” và “at” rồi phải không? Giới từ chỉ nơi chốn là những từ thường đi kèm với những danh từ chỉ nơi chốn, địa điểm, vị trí để miêu tả hoặc xác định vị trí của chủ ngữ trong các hoàn cảnh cụ thể.

gioi tu chi noi chon trong tieng anh

 1. Cách sử dụng giới từ chỉ nơi chốn

Các giới từ chỉ nơi chốn thường gặp là on, in, at bên cạnh một số giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh khác. Dưới đây là cách sử dụng giới từ chỉ nơi chốn cụ thể mà bạn nên lưu ý.

Giới từ chỉ nơi chốn

Nơi chốn

Ví dụ

In (trong, ở)

- Khoảng không gian lớn như vũ trụ, thành phố, thị trấn, quốc gia.

-  Khoảng không gian chứa nước

- Các hàng, đường thẳng

- Khoảng không gian khép kín như phòng, tòa nhà, cái hộp

- In (không có mạo từ): giới từ chỉ nơi chốn một người đang ở nơi nào đó

- Phương hướng

– in space: trong vũ trụ

– in Danang city: trong thành phố Đà Nẵng

– in Vietnam: ở Việt Nam

– in the ocean: trong đại dương

– in the lake: trong hồ

– in a row: trong 1 hàng ngang

– in a queue: trong một hàng

– in the room: trong phòng

– in the box: trong thùng

– in this office: trong cơ quan này.

– in prison: trong tù

– in the South/ East/ West/ North: phía Nam/ Đông/ Tây/ Bắc.

On (trên, có bế mặt tiếp xúc)

- Vị trí trên bề mặt

- Trước tên đường

- Phương tiện đi lại (trừ car, taxi)

- Chỉ vị trí

- Cụm giới từ chỉ nơi chốn cố định

– on the floor: trên sàn

– on the chair: trên ghế

– on the beach: trên biển

– on Le Hong Phong Street: trên đường Lê Hồng Phong

– on the train: trên tàu

– on the bus: trên xe buýt

– on the left/ right: bên trái/ phải

– on the top of: trên đỉnh của

– on phone: nói chuyện trên điện thoại.

– on the average: trung bình

At (ở)

- Địa điểm cụ thể

- Chỉ số nhà

- Chỉ nơi làm việc, học tập

- Chỉ những sự kiện, những bữa tiệc

– at the airport: ở sân bay

– at the shop: ở shop

– at 50 Tran Hung Dao Street: ở số 50 đường Trần Hưng Đạo.

– at work/ school/ college/ university: ở chỗ làm/trường/cao đẳng/đại học.

– at the party: tại buổi tiệc

– at the concert: tại buổi hòa nhạc

In front of (phía trước)

– I am standing in front of your house. (Tôi đang đứng trước nhà bạn.)

Behind (đằng sau)

– The cat is behind the table. (Con mèo ở đằng sau cái bàn.)

Between (ở giữa)

– I stand between my father and my mother. (Tôi đứng giữa ba tôi và mẹ tôi.)

Next to/ beside (bên cạnh)

– My house is next to Lan’s house. (Nhà tôi bên cạnh nhà Lan.)

Near/ close to (gần đó)

– I live near my school. (Tôi sống gần trường.)

Across from/opposite (đối diện với)

– The restaurant is opposite the park. (Nhà hàng đối diện với công viên.)

Above/ over (ở trên, cao hơn)

– There is a ceiling above my head. (Có cái quạt trần trên đầu tôi.)

Under/ below (ở dưới, thấp hơn)

– The dog is under the table. (Con chó nằm dưới bàn.)

From (từ nơi nào đó)

– I am from Danang. (Tôi đến từ Đà Nẵng.)

Inside (bên trong)

– Please put the trash into the bin. (Làm ơn bỏ rác vào trong thùng.)

Outside (bên ngoài)

– Don’t go outside. (Đừng đi ra ngoài.)

Among (ở giữa nhiều vật)

– Among these cars, I like the red one. (Trong số những chiếc xe này, tôi thích cái màu đỏ.)

Against (tựa vào)

– I am against the wall. (Tôi đứng tựa vào tường.)

Across (bên kia)

– The supermarket is across the street. (Siêu thị ở bên kia đường.)

Around (xung quanh)

– The child is running around the garden. (Đứa bé đang chạy quanh vườn.)

Down (xuống)

– The stone is falling down. (Tảng đá đang lăn xuống.)

Up (lên trên)

– I am going up the stairs. (Tôi đang đi lên những bậc thang.)

gioi tu chi noi chon

2. Danh sách giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh

Dù số lượng giới từ chỉ nơi chốn không nhiều nhưng chúng cũng có những cặp từ cần phân biệt ở cách sử dụng để tranh nhầm lẫn hay sai nghĩa. Dưới đây, hoctienganhgiaotieponline.vn sẽ liệt kê một số cặp giới từ chỉ nơi chốn cần lưu ý.

Among – between: cùng mang nghĩa là “giữa” nhưng hai giới từ chỉ nơi chốn lại có cách dùng khác nhau.

Among: giữa nhiều người, nhiều vật (3 trở lên)

Between: giữa hai người, hai vật

Ví dụ:

– He hard choose between dog and cat. (Anh ấy khó khăn chọn chó và mèo)

– Among these countries, which is the largest? (Giữa những quốc gia, cái nào lớn nhất.)

At – in: at – in – on được xem là một tam giác giới từ với cách sử dụng có phần tương đồng mà nếu bạn không chú ý sẽ dễ dàng nhầm lẫn, nhất là at và in.

At: một điểm dừng trong cuộc hành trình, một điểm hẹn.

In: thành phố, đô thị, miền, đất nước.

Ví dụ:

I will wait for you at the airport. (Tôi sẽ đợi bạn ở sân bay.)

What will you do in Danang? (Bạn sẽ làm gì ở Đà Nẵng?)

Giới từ chỉ nơi chốn luôn sử dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày

Beside – besides: cách dùng beside thường hay bị nhầm lẫn với besides vì hai từ chỉ khác nhau mỗi đuôi “s”. Đây là một trong những cái lắt léo ở tiếng Anh mà bạn phải thật cẩn trọng.

Beside: bên cạnh

Besides: ngoài ra, thêm vào đó

Ví dụ:

Your mother is sitting beside me. (Mẹ bạn đang ngồi cạnh tôi.)

Besides apples, I also like oranges. (Ngoài táo ra tôi còn thích cam nữa.)

Above vs. below: những cặp từ trái nghĩa cũng nên được ghi nhớ để quên từ này có thể suy ra từ từ kia.

Above: ở trên (không tiếp xúc trực tiếp với ở dưới)

Below: ở dưới (không tiếp xúc trực tiếp với ở trên)

Ví dụ:

The clock is above the picture. (Đồng hồ thì ở phía trên bức tranh.)

The clock is below the picture. (Đồng hồ thì ở phía dưới bức tranh.)

Over vs. under: tương tự above – below, over và under cũng có nghĩa là trên – dưới, chỉ khác ở chỗ bề mặt tiếp xúc.

Over: ngay ở trên (có tiếp xúc trực tiếp với ở dưới)

Under: ngay dưới (có tiếp xúc trực tiếp với ở trên)

Ví dụ:

The mouse is sitting over the fridge. (Con chuột đang ngồi trên tủ lạnh.)

The mouse is hiding under the fridge. (Con chuột đang núp dưới tủ lạnh.)

3. Bài tập về giới từ chỉ nơi chốn

Với những kiến thức về cách dùng các giới từ được cung cấp phía trên, bạn đã sẵn sàng ôn tập, ghi nhớ lại qua các câu bài tập về giới từ chỉ nơi chốn sau đây chưa? Suy nghĩ và bắt tay làm ngay thôi nào, đáp án có ngay cuối bài nhé!

1. I have photographs of my friends _______ the wall of my house.

A. on        B. next to       C. at D. in

2. Mr. John’s jacket is _______ the closet.

A. under         B. in C. at         D. from

3. Where’s Will? He’s over there. He’s standing________ Ellen.

A. on         B. under   C. next to   D. between

4. It arrives_________ Texas at one o’clock.

A. at         B. in C. near         D. from

5. The teacher stands ________the class.

A. from         B. at C. in front of         D. by

Thử luyện tập xác định vị trí của các đồ vật trong hình nào!

6. There is a map on the wall just ________ the teacher’s desk.

A. from         B. above C. before         D. in front of

7. March comes________ April.

A. behind         B. after C. before         D. during

8. August comes ________ July.

A. before         B. after C. behind         D. in

9. “Tall” is the opposite ________”short”.

A. to         B. of C. against         D. with

10. I always eat ______home.

A. at         B. in C. from         D.to

Đáp án

1. A

2. B

3. C

4. B

5. C

6. B

7. C

8. B

9. B

10. A

 

Các bạn nhớ luyện tập thường xuyên để không nhầm lẫn về giới từ chỉ nơi chốn trong Tiếng Anh này nhé!

Để giúp bạn có thể giao tiếp thành thạo, bạn có thể tham khảo chương trình học Tiếng Anh giao tiếp online một thầy kèm một trò với giáo viên nước ngoài giúp bạn thành thạo phát âm và giao tiếp chuẩn bản xứ nha đăng kí tư vấn miễn phí tại đây

Leave your comment