HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE
LEARN ENGLISH ONLINE ONE-ON-ONE WITH NATIVE TEACHERS

Cụm trạng từ (Adverb Phrase) trong tiếng Anh!

15 Tháng Sáu 2020

Cụm trạng từ (Adverb Phrase) là gì? Và các loại cụm trạng từ được sử dụng trong Tiếng Anh như thế nào?. Hãy cùng  học tiếng anh giao tiếp online VN tìm hiểu nhé!

cụm trạng từ (Adverb Phrase)

1. Cụm trạng từ là gì?

Cụm trạng từ - Adverbial phrase (hoặc Adverb phrase) là một nhóm từ có chức năng như trạng từ trong câu. Nghĩa là, nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ, mệnh đề hoặc nguyên cả câu. Cụm trạng từ thường gồm 1 trạng từ (gọi là “head word” - từ chính) và được làm rõ nghĩa bởi các thành tố khác.

Một số ví dụ về cụm trạng từ:

  • very quickly
  • surprisingly well

Một số ví dụ về cụm trạng từ trong câu:

  • “Shelia rode her bike very hastily so she could get home sooner.”
  •  “The surf at the beach was coming in extremely quickly.”
  • “He read the restaurant's menu rather slowly.”

2. Các loại cụm trạng từ thông dụng

2.1. Cụm trạng từ chỉ mức độ (Adverbial phrases of degree/extent)

Cụm trạng từ chỉ mức độ thể hiện cường độ, mức độ hoặc trọng tâm của hành động. Trong đó, trạng từ chỉ mức độ làm rõ nghĩa cho trạng từ đi kèm sau đó. 

Ví dụ:

     (1) They repaired my car [very] quickly.

     (2) He worked [extremely] hard in the game.

     (3) She did [really] well in her race.

     (4) Why are you leaving [so] soon?

Trong các ví dụ trên, cụm trạng từ được tô đậm, in nghiêng; còn trạng từ chỉ mức độ được in nghiêng và nằm trong ngoặc vuông. Ở ví dụ 1, trạng từ mức độ “very” làm rõ nghĩa cho trạng từ “quickly”. Tương tự, “extremely” làm rõ nghĩa cho “hard”; “really” làm rõ nghĩa cho “well” và “so” làm rõ nghĩa cho “soon”.

Tham khảo một số trạng từ chỉ mức độ sắp xếp theo thứ tự giảm dần:

  • completely, totally, absolutely, entirely, quite
  • very, extremely, really, awfully, terribly
  • rather, fairly, quite, pretty, somewhat
  • a little, a bit, slightly
  • hardly, scarcely, at all
  • Các trạng từ mức độ khác: so, as; too; more, most, less, least

2.2. Cụm trạng từ chỉ khả năng (Adverbial phrases of probability)

Cụm trạng từ chỉ khả năng thể hiện mức độ chắc chắn của chúng ta về một sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • He [definitely] never would've spoken to her like this.
  • A battle is [only] truly won when the opponent believes he's been beaten.
  • Shakespeare was undoubtedly the greatest master the English language has ever known and, [quite] probably, will ever know.

Tham khảo một số trạng từ chỉ khả năng:

  • certainly; conceivably; definitely; doubtless; indeed; of course; obviously;  really; surely; truly; undoubtedly
  • likely; maybe; perhaps; possibly; probably; unlikely

2.3. Cụm trạng từ chỉ thời gian (adverbials of time)

Được dùng để trả lời cho câu hỏi khi nào (when) hoặc một điều gì đó xảy ra thường xuyên như thế nào (how often)

Ví dụ:

  • I got home at seven twenty. (Tôi về đến nhà vào lúc 7 giờ 20 phút.)
  • The festival takes place every year. (Lễ hội được tổ chức mỗi năm.)
  • I'll do it in a minute.
  • After the game, the king and pawn go into the same box. (Italian Proverb)
  • Do not wait for the last judgment. It takes place every day. (Albert Camus)

2.4. Cụm trạng từ chỉ nơi chốn (adverbials of place)

Dùng để trả lời cho câu hỏi nơi chốn (where) một điều gì đó xảy ra.

Ví dụ:

  • I met her in Da Nang. (Tôi gặp cô ấy ở Đà Nẵng.)
  • She saw John there. (Cô ấy thấy John ở đó.)
  • I used to work in a fire-hydrant factory. You couldn't park anywhere near the place
  • Opera is when a guy gets stabbed in the back and, instead of bleeding, he sings. 

 2.5. Cụm trạng từ chỉ cách thức (Adverb phrase of manner)

Dùng để trả lời cho câu hỏi How.

Ví dụ:

  • He would always talk with a nationalistic tone.
  • He sings in a low register.
  • People who say they sleep like a baby usually don't have one

2.6. Cụm trạng từ chỉ lý do (Adverb phrase of reason)

Dùng để trả lời cho lý do (Why) tại sao việc đó được thực hiện.

Ví dụ:

  • He went to the island to find gold.
  • He plays up to impress his class mates.
  • We tell ourselves stories in order to live

Hy vọng bài viết trên đây đã giúp các bạn có thể hiểu cụm trạng từ trong Tiếng Anh.

Chúc các bạn học tốt!

Để giúp bạn có thể giao tiếp thành thạo, bạn có thể tham khảo chương trình học Tiếng Anh giao tiếp online một thầy kèm một trò với giáo viên nước ngoài giúp bạn thành thạo phát âm và giao tiếp chuẩn bản xứ nha đăng kí tư vấn miễn phí tại đây

Leave your comment