HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE
LEARN ENGLISH ONLINE ONE-ON-ONE WITH NATIVE TEACHERS

Cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive phrase) trong Tiếng Anh!

Saturday, June 6, 2020

Trong tiếng Anh, cùng với cụm danh động từ (Gerund phrase), cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive phrase) là cấu trúc câu từ phổ biến nhất không chỉ trong các bài tập, đề thi ngữ pháp mà còn thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Vậy cụm động từ nguyên mẫu là gì? Chúng có chức năng ra sao? Các bài tập cụm động từ nguyên mẫu như thế nào? Hãy cùng học tiếng anh giao tiếp online VN tìm hiểu rõ hơn về chủ điểm ngữ pháp này ngay nhé!

cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrase)

1. Cụm động từ nguyên mẫu là gì?

- Infinitive phrase là gì? Cụm động từ nguyên mẫu là một cụm động từ bắt đầu bằng một động từ nguyên mẫu có To (infinitive with to), theo sau là tân ngữ và/ hoặc từ bổ nghĩa (thường là trạng từ).

Ví dụ:

+ Our duty is to serve our country.

(Nhiệm vụ của chúng ta là phải phụng sự cho quốc gia)

+ I used to dream to become an astronaut when I was young.

(Khi còn bé, tôi từng mơ trở thành phi hành gia)

2. Cách dùng cụm động từ nguyên mẫu

Chức năng của cụm từ nguyên mẫu:

- Làm chủ ngữ của động từ:

Ví dụ:

+ To get money is their ambition.

(Kiếm tiền là tham vọng của họ)

+ To be loved by somebody is happiness.

(Được ai đó yêu thương là hạnh phúc)

- Làm tân ngữ tực tiếp của động từ:

Ví dụ:

+ He can’t decide whether to tell the truth or not.

(Anh ta không thể quyết định được là có nói sự thật hay không)

+ I asked Huy to give up his smoking.

(Tôi bảo Huy nên từ bỏ việc hút thuốc)

- Làm bổ ngữ cho chủ từ:

Ví dụ:

+ His job was to teach handicapped children.

(Công việc của anh ấy là dạy trẻ khuyết tật)

+ My goal is to travel around the world.

(Mục tiêu của tôi là đi du lịch toàn thế giới)

- Làm trạng từ với các chức năng:

-----> Chỉ mục đích:

Ví dụ: Sally went to the seaside to enjoy fresh air.

(Sally ra biển để tận hưởng không khí trong lành)

-----> Chỉ nguyên nhân:

Ví dụ: She decided to study psychology class to understand human behavior.

(Cô ấy quyết định học lớp tâm lý để hiểu được hành vi của con người)

- Chức năng bổ nghĩa cho danh từ:

Ví dụ: His only dream, to become a famous actor, came true.

(Ước mơ duy nhất của anh ấy, trở thành 1 diễn viên nổi tiếng, đã trở thành hiện thực)

- Chức năng bổ nghĩa cho tính từ:

Ví dụ: My son is certain to get the scholarship next year.

(Con trai tôi chắc rằng sẽ nhận được học bổng vào năm tới)

3. Các cấu trúc đi với cụm động từ nguyên mẫu

- Trong cấu trúc “too + adj + to V”: có nghĩa là quá … để làm gì/ quá … đến mức không thể làm gì.

Ví dụ:

+ You are too young to drive a car.

(Con còn quá nhỏ để lái xe)

+ It’s too hot to go outside.

(Nóng tới mức không thể ra ngoài)

- Trong cấu trúc “for + pronoun + to V”: được dùng để chỉ mục đích, để làm gì

Ví dụ:

It’s good for you to study hard.

(Học hành chăm chỉ là tốt đó con)

- Trong cấu trúc “so + adj + as + to V”: có nghĩa là quá … đến mức mà …

Ví dụ:

+ He was so nice as to buy a new phone for his ex-girlfriend.

(Anh ta tử tế đến mức đi mua một chiếc điện thoại mới cho bồ cũ của mình)

+ I’m not so generous as to buy something expensive for a stranger.

(Tôi không hào phóng tới mức mua đồ đắt tiền cho người lạ đâu)

- Trong cấu trúc “adj + enough + to V”: có nghĩa là đủ … để làm gì

Ví dụ:

+ You are strong enough to carry this box.

(Con đủ khỏe để bê cái thùng này)

+ Betty is old enough to get married.

(Betty đã đủ tuổi lấy chồng rồi)

Trong cấu trúc “It’s + adj + of somebody + to V”

Ví dụ:

+ It’s very kind of you to help me.

(Bạn thật tốt khi giúp mình)

+ It’s so nice of him to carry this luggage for me.

(Anh ấy thật tử tế khi giúp mình bê cái vali này)

Trong cấu trúc “but/ except + to V”:

Cụm động từ nguyên mẫu đi với cấu trúc này để diễn tả một sự lựa chọn chẳng đặng đừng, ngoài việc làm thế này ra thì không thể có cách khác. but/except + to V (ngoài việc)

Ví dụ:

+ I have no choice but to change the password.

(Tôi không còn cách nào khác ngoài việc đổi password)

+ The doctors had no ways to save him except to do the operation right away.

(Bác sỹ không còn cách nào khác để cứu ông ấy ngoài việc cho làm phẫu thuật ngày lập tức)

- Sau tính từ:

Cụm động từ nguyên mẫu thường xuất hiện sau một số tính từ như: anxious (lo lắng); happy (vui vẻ), wrong (sai, nhầm), glad (mừng); disappointed (thất vọng); interesting (thú vị); sad (buồn); ready (sẵn sang); right (đúng đắn); easy (dễ dàng); hard (khó khăn); able (có thể); unable (không thể), difficult(khó); fit (thích hợp); important (quan trọng), pleasant (vui thú); possible (có thể); impossible(không thể); sure (chắc chắn);

Ví dụ:

+ It’s important to remember where you put your keys.

(Quan trọng là bạn phải nhớ chỗ để chìa khoá của mình)

+ He’s ready to join the army.

(Anh ta sẵn sàng gia nhập quân đội rồi)

+ I’m so happy to see you again.

(Tôi rất vui khi được gặp lại bạn)

 

Hy vọng bài viết trên đây đã giúp các bạn có thể hiểu cụm động từ nguyên mẫu trong Tiếng Anh.

Chúc các bạn học tốt!

Để giúp bạn có thể giao tiếp thành thạo, bạn có thể tham khảo chương trình học Tiếng Anh giao tiếp online một thầy kèm một trò với giáo viên nước ngoài giúp bạn thành thạo phát âm và giao tiếp chuẩn bản xứ nha đăng kí tư vấn miễn phí tại đây

 

 

 

 

                                

Leave your comment