HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE
LEARN ENGLISH ONLINE ONE-ON-ONE WITH NATIVE TEACHERS

Cụm danh động từ (Gerund phrase) trong Tiếng Anh!

Monday, June 1, 2020

Cụm danh động từ (Gerund phrase) trong tiếng Anh là cách biến đổi cấu trúc dễ dàng và ứng dụng nhiều trong thực tế. Bạn biết bao nhiêu về loại từ này? Hãy cùng học tiếng anh giao tiếp online vn tìm hiểu nhé!

cụm danh động từ - gerund phrase

1. Cụm danh động từ là gì?

Gerund Phrase là gì? Cụm danh động từ là một hình thức thêm đuôi –ING vào động từ nguyên mẫu, theo sau là tân ngữ và/hoặc từ bổ nghĩa (thường là trạng từ). Cụm danh động từ luôn đóng vai trò là danh từ, vì vậy chúng có chức năng làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ:

  • My mother loves watching dramas. => đóng vai trò tân ngữ

    (Mẹ tôi rất thích xem phim truyền hình)
  • Buying unnecessary things is your father’s weird hobby. => đóng vai trò chủ từ

    (Mua các thứ không cần thiết là sở thích kỳ lạ của cha con)
  • Removing the dressing quickly is the best way.
    • gerund: "removing"
    • direct object: "the dressing"
    • modifier: "quickly"
  • I like singing songs in the shower.
    • gerund: "singing"
    • direct object: "songs"
    • modifier: "in the shower"
  • Try to serve the soup without dropping the tray this time.
    • gerund: "dropping"
    • direct object: "the tray"
    • modifier: "this time"

► Lưu ý: Sự khác biệt giữa cụm phân từ và cụm danh động từ (gerund phrases). Hai cụm từ này dễ bị nhầm lẫn với nhau. Cả 2 đều bắt đầu bằng V-ing nhưng cụm phân từ có chức năng như một tính từ, trong khi cụm danh động từ có chức năng của 1 danh từ.

Ví dụ:

  • Last night, I found him listening to music.

    (Tối qua, tôi phát hiện ra cậu ta đang nghe nhạc)

    => listening to music là cụm phân từ
  • Listening to music is a way to relax.
  • (Nghe nhạc là một cách để thư giản)

    => listening to music là cụm danh động từ
  • I don't like going to school in the rain season.

    (Tớ không thích đi học vào mùa mưa tí nào)

    => cụm danh động từ
  • Going to school in the rain season, Alexis has to get up early to avoid the traffic jam.

    (Đi học vào mùa mưa, Alexis phải thức dậy sớm để tránh kẹt đường)

    => cụm phân từ

2. Chức năng của cụm danh động từ:

Chức năng của cụm danh động từ bao gồm:

- Làm chủ từ:

Ví dụ:

  • Studying until midnight made him tired.

    (Học liên tục tới nửa đêm khiến cậu bé mệt mỏi)
  • Eating candies at night can cause tooth decay.

    (Ăn kẹo buổi tối có thể làm sâu răng)

- Làm tân ngữ trực tiếp cho động từ:

Ví dụ:

  • Children love reading fairy tales.

    (Trẻ con thích đọc truyện cổ tích)
  • Carol hates washing dishes after lunch.
    (Carol ghét phải rửa chén sau bữa trưa)

- Bổ ngữ cho chủ từ: (thường đứng sau động từ to be và các liên động từ)

Ví dụ:

  • His hobby is swimming in this river.

    (Sở thích của cậu bé là tắm sông)
  • One of my father’s interests is playing chess with his friends.

    (Một trong những thứ cha tôi thích là chơi cờ với bạn của ông)

- Bổ nghĩa cho giới từ

Ví dụ:

  • Mariah goes to the market after having breakfast with her mother.

    (Mariah đi chợ sau khi ăn sáng với mẹ của cô)
  • I cooked a meal by using cooker.

    (Tôi đã nấu một bữa cơm với nồi cơm điện)

3. Vị trí của cụm danh động từ:

- Cụm danh động từ đúng sau các đại từ sở hữu.

Ví dụ: My Mom complains about my working late.

(Mẹ tôi phàn nàn về việc tôi làm thêm giờ)

-Cụm danh động từ đứng sau các động từ sau:

mit (chấp nhận)

Advise (lời khuyên)

Allow (cho phép)

Appreciate (đề cao, đánh giá)

Avoid (tránh)

Confessed (thú nhận)

Consider (xem xét)

Deny (từ chối)

Delay (trì hoãn)

Dislike (không thích)

Enjoy (yêu thích)

Escape (thoát)

Excuse (buộc tội)

Finish (kết thúc)

Imagine (tưởng tượng)

Involve (liên quan)

Mention (đề cập)

Mind (phiền)

Miss (bỏ lỡ)

Postpone (trì hoãn)

Quit (nghỉ việc)

Recommend (đề xuất)

Resent (bực tức)

Risk (rủi ro)

Suggest (đề nghị)

Recollect (nhớ ra)

Stop (dừng lại)

Can’t stand (không thể chịu đựng)

Can’t help (không thể tránh, nhịn được)

Be worth (xứng đáng)

It is no use/good (vô ích)

To look forward to (trông mong)

 

Ví dụ:

  • I suggest playing basketball at recess.

    (Tôi đề nghị chơi bóng rổ vào giờ ra chơi)
  • My brother often finishes working at 6 p.m.

    (Anh tôi thường kết thúc ngày làm việc lúc 6 giờ tối)
  • Nobia avoids arguing with Chaien because he’s afraid of him.

    (Nobita tránh cãi nhau với Chaien vì sợ cậu ta)

- Cụm danh động từ đứng sau giới từ.

Ví dụ:

  • Thank you for helping my best friend.

    (Cảm ơn vì đã giúp đỡ bạn thân của tôi)
  • I go home after having dinner with Mark.

    (Tôi về nhà sau khi đã ăn tối với Mark)

4. Bài tập thực hành

Bài tập: Viết lại dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. I can’t imagine Hoa _______ (ride) a bike.
2. I look forward to _______ (see) you there tomorrow.
3. Are you _______ (think) of _______ (visit) Hanoi?
4. She said she didn’t mind _______ (work) the night shift.
5. She dreamt of _______ (build) a big house.
6. (Hunt) ______ tigers was a favorite sport in many countries.
7. Children love (read) _____ fairy tales.
8. The most interesting part of our trip was (watch) _____ the sun setting.
9. Many people relax by (listen) ______ to music.
10.He dislike his (work) _____ late.

5. Đáp án

1. riding
2. seeing
3. thinking/visiting
4. working
5. building
6. hunting
7. reading
8. watching
9. listening
10.working

Hy vọng bài viết trên đây đã giúp các bạn có thể hiểu cụm danh động từ trong Tiếng Anh.

Chúc các bạn học tốt!

Để giúp bạn có thể giao tiếp thành thạo, bạn có thể tham khảo chương trình học Tiếng Anh giao tiếp online một thầy kèm một trò với giáo viên nước ngoài giúp bạn thành thạo phát âm và giao tiếp chuẩn bản xứ nha đăng kí tư vấn miễn phí tại đây

 

 

Leave your comment